Cách dùng "儿子 你觉着他能夺冠不 他" (ér zi nǐ jué zhe tā néng duó guàn bù tā) trong hội thoại tiếng Trung
儿子 你觉着他能夺冠不 他
Con trai, con thấy anh ta đoạt quán được không? Anh ta...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:52
rén jiā yí gè zhù chàng gē shǒu néng chàng dé zhè me hǎo tīng duō bù róng yì a
人家一个驻唱歌手 能唱得这么好听 多不容易啊
“Người ta một ca sĩ hát tại quán Mà hát hay được như vậy Khó khăn biết bao”
LINE 0239:56
PLAYING SCENEér zi nǐ jué zhe tā néng duó guàn bù tā
儿子 你觉着他能夺冠不 他
“Con trai, con thấy anh ta đoạt quán được không? Anh ta...”
LINE 0340:08
néng能
“Có thể”
Show Information