Cách dùng "F4星级 (最高等级环保认证标准) 标准的装修" (F4 xīng jí ( zuì gāo děng jí huán bǎo rèn zhèng biāo zhǔn ) biāo zhǔn de zhuāng xiū) trong hội thoại tiếng Trung
F4星级 (最高等级环保认证标准) 标准的装修
Tiêu chuẩn F4 (tiêu chuẩn xanh cao cấp nhất) Trang trí đạt chuẩn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:12
tā zì jǐ zhù de bàn gōng shì shì pò de dàn gěi wǒ men yuán gōng yòng de shì
他自己住的办公室是破的 但给我们员工用的是
“Văn phòng ông ấy ở thì cũ kỹ Nhưng cho nhân viên chúng tôi dùng”
LINE 0236:16
PLAYING SCENEF4 xīng jí ( zuì gāo děng jí huán bǎo rèn zhèng biāo zhǔn ) biāo zhǔn de zhuāng xiū
F4星级 (最高等级环保认证标准) 标准的装修
“Tiêu chuẩn F4 (tiêu chuẩn xanh cao cấp nhất) Trang trí đạt chuẩn”
LINE 0336:19
ér而
qiě且
tā他
zuò做
yóu游
xì戏
yě也
hěn很
chuàng创
xīn新
“Hơn nữa làm game cũng rất sáng tạo”
Show Information