Cách dùng "你给我们腾达的形象 造成了巨大的抹黑 你知道吗" (nǐ gěi wǒ men téng dá de xíng xiàng zào chéng le jù dà de mǒ hēi nǐ zhī dào ma) trong hội thoại tiếng Trung
你给我们腾达的形象 造成了巨大的抹黑 你知道吗
Cậu đã gây ra một vết nhơ lớn cho hình ảnh Đằng Đạt chúng ta. Cậu có biết không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:23
nǐ gěi wǒ chuǎng le duō dà de huò dǎ luàn le wǒ quán pán jì huà
你给我闯了多大的祸 打乱了我全盘计划
“Cậu gây ra họa lớn thế nào rồi? Làm đảo lộn toàn bộ kế hoạch của tôi.”
LINE 0219:26
PLAYING SCENEnǐ gěi wǒ men téng dá de xíng xiàng zào chéng le jù dà de mǒ hēi nǐ zhī dào ma
你给我们腾达的形象 造成了巨大的抹黑 你知道吗
“Cậu đã gây ra một vết nhơ lớn cho hình ảnh Đằng Đạt chúng ta. Cậu có biết không?”
LINE 0319:34
yíng盈
lì利
hái还
yǒu有
cuò错
le了
“Có lãi mà cũng có lỗi sao?”
Show Information