Cách dùng "你嚷嚷了呀 你这叫不讲理 你又嚷嚷了" (nǐ rāng rang le ya nǐ zhè jiào bù jiǎng lǐ nǐ yòu rāng rang le) trong hội thoại tiếng Trung
你嚷嚷了呀 你这叫不讲理 你又嚷嚷了
Ông gào thét đấy Ông thế này gọi là vô lý Ông lại gào thét nữa rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:08
zán men zài tǎo lùn wèn tí nǐ rāng rang shén me ya shuí rāng rang le
咱们在讨论问题 你嚷嚷什么呀 谁嚷嚷了
“Chúng ta đang thảo luận vấn đề Ông gào thét cái gì thế? Ai gào thét?”
LINE 0229:13
PLAYING SCENEnǐ rāng rang le ya nǐ zhè jiào bù jiǎng lǐ nǐ yòu rāng rang le
你嚷嚷了呀 你这叫不讲理 你又嚷嚷了
“Ông gào thét đấy Ông thế này gọi là vô lý Ông lại gào thét nữa rồi”
LINE 0329:16
nǐ你
dā答
yìng应
le了
nǐ你
jiù就
zhuāng装
a啊
“Ông đã hứa thì ông cứ lắp đi”
Show Information