Cách dùng "全都给我撤了 还有外面那个什么" (quán dōu gěi wǒ chè le hái yǒu wài miàn nà ge shén me) trong hội thoại tiếng Trung
全都给我撤了 还有外面那个什么
đi dẹp hết cho tôi. Còn cái quán nhậu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:42
qí shí yě hěn jiǎn dān bǎ zhè xiē dēng hóng jiǔ lǜ de dōng xī
其实也很简单 把这些灯红酒绿的东西
“Thực ra cũng rất đơn giản. Đem hết mấy thứ đèn xanh rượu đỏ này”
LINE 0220:44
PLAYING SCENEquán dōu gěi wǒ chè le hái yǒu wài miàn nà ge shén me
全都给我撤了 还有外面那个什么
“đi dẹp hết cho tôi. Còn cái quán nhậu”
LINE 0320:46
bīn sǐ fēng gé de dà pái dàng quán dōu gěi wǒ huī fù yuán yàng
濒死风格的大排档 全都给我恢复原样
“phong cách hấp hối ngoài kia nữa. Khôi phục lại nguyên trạng hết cho tôi.”
Show Information