Cách dùng "我不知道自己该干什么 也不知道该去哪儿" (wǒ bù zhī dào zì jǐ gāi gàn shén me yě bù zhī dào gāi qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
我不知道自己该干什么 也不知道该去哪儿
Tôi không biết mình nên làm gì Cũng không biết nên đi đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
péi zǒng wǒ cóng xiǎo jiù méi shén me lǐ xiǎng
裴总 我从小就没什么理想
“Tổng Bùi, từ nhỏ tôi chẳng có lý tưởng gì”
LINE 0222:18
PLAYING SCENEwǒ bù zhī dào zì jǐ gāi gàn shén me yě bù zhī dào gāi qù nǎ ér
我不知道自己该干什么 也不知道该去哪儿
“Tôi không biết mình nên làm gì Cũng không biết nên đi đâu”
LINE 0322:22
wǒ gào sù nǐ nǐ gāi qù nǎ ér
我告诉你 你该去哪儿
“Tôi nói cho cậu biết Cậu nên đi đâu”
Show Information