Cách dùng "我羡慕他什么呀我 儿子你不看哪" (wǒ xiàn mù tā shén me ya wǒ ér zi nǐ bù kàn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我羡慕他什么呀我 儿子你不看哪
Tao ghen tị anh ta cái gì chứ? Con trai, con không xem à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:13
bú shì zěn me shuō huà ne gēn nǐ bà shì de xiàn mù jí dù hèn
不是 怎么说话呢 跟你爸似的 羡慕嫉妒恨
“Không phải, nói kiểu gì vậy? Giống bố mày vậy Ghen tị đố kỵ”
LINE 0240:18
PLAYING SCENEwǒ xiàn mù tā shén me ya wǒ ér zi nǐ bù kàn nǎ
我羡慕他什么呀我 儿子你不看哪
“Tao ghen tị anh ta cái gì chứ? Con trai, con không xem à?”
LINE 0340:45
gè wèi guò nián hǎo a gěi dà jiā fā hóng bāo le
各位过年好啊 给大家发红包了
“Mọi người năm mới vui vẻ nhé Phát lì xì cho mọi người đây”
Show Information