Cách dùng "我要不要 我不要休假 不要让我旅游好不啦 不是" (wǒ yào bù yào wǒ bú yào xiū jià bú yào ràng wǒ lǚ yóu hǎo bù la bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
我要不要 我不要休假 不要让我旅游好不啦 不是
Em có muốn không? Em không muốn nghỉ phép. Đừng bắt em đi du lịch nha. Không phải,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
bú shì a péi zǒng nǐ zhī dào wǒ bú yào chū mén de ya
不是啊 裴总 你知道我不要出门的呀
“Không phải đâu, Tổng Bùi. Anh biết em không muốn ra ngoài mà.”
LINE 0206:19
PLAYING SCENEwǒ yào bù yào wǒ bú yào xiū jià bú yào ràng wǒ lǚ yóu hǎo bù la bú shì
我要不要 我不要休假 不要让我旅游好不啦 不是
“Em có muốn không? Em không muốn nghỉ phép. Đừng bắt em đi du lịch nha. Không phải,”
LINE 0306:22
nǐ suī rán shì téng dá de shǒu xí yóu xì shì wán guān
你虽然是 腾达的首席游戏试玩官
“anh tuy là Giám đốc thử game cấp cao của Đằng Đạt,”
Show Information