Cách dùng "我又不好厚此薄彼 我也得给其他员工发" (wǒ yòu bù hǎo hòu cǐ bó bǐ wǒ yě dé gěi qí tā yuán gōng fā) trong hội thoại tiếng Trung
我又不好厚此薄彼 我也得给其他员工发
Tôi lại không tiện thiên vị Tôi cũng phải phát cho nhân viên khác
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:10
zhì shǎo yě dé fā yī qiān kuài qián ba dàn shì zuò wéi lǎo bǎn ne
至少也得发一千块钱吧 但是作为老板呢
“Ít nhất cũng phải một nghìn tệ chứ Nhưng với tư cách là ông chủ”
LINE 0241:13
PLAYING SCENEwǒ yòu bù hǎo hòu cǐ bó bǐ wǒ yě dé gěi qí tā yuán gōng fā
我又不好厚此薄彼 我也得给其他员工发
“Tôi lại không tiện thiên vị Tôi cũng phải phát cho nhân viên khác”
LINE 0341:16
nǐ shuō duì bú duì zhè lǐ tài chǎo le děng huì zài shuō ba wèi
你说对不对 这里太吵了 等会再说吧 喂
“Anh nói có đúng không? Ở đây ồn quá, lát nữa nói tiếp nhé Alo?”
Show Information