Cách dùng "这个咱们楼上装电梯 是街道给牵的头" (zhè ge zán men lóu shàng zhuāng diàn tī shì jiē dào gěi qiān de tóu) trong hội thoại tiếng Trung

zhègezánmenlóushàngzhuāngdiàn shìjiēdàogěiqiāndetóu

Cái việc lắp thang máy cho tầng trên Là do phường đứng ra chủ trì

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:41
lǎo

Lão Cát

LINE 0227:42
PLAYING SCENE
zhè ge zán men lóu shàng zhuāng diàn tī shì jiē dào gěi qiān de tóu

这个咱们楼上装电梯 是街道给牵的头

Cái việc lắp thang máy cho tầng trên Là do phường đứng ra chủ trì

LINE 0327:45
nǐ men yě dā yìng le jiē fāng lín jū yě tóng yì gěi nǐ xiāng yìng de bǔ cháng

你们也答应了 街坊邻居也同意 给你相应的补偿

Các bác cũng đã đồng ý rồi Hàng xóm láng giềng cũng nhất trí Cũng bồi thường cho bác tương xứng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp27:42
TMDB ID278882