Cách dùng "这人儿也没在这儿 放个照片在这嘚瑟啥呀" (zhè rén ér yě méi zài zhè ér fàng gè zhào piān zài zhè dē sè shá ya) trong hội thoại tiếng Trung
这人儿也没在这儿 放个照片在这嘚瑟啥呀
Người này cũng không có ở đây treo ảnh lên đây khoe khoang gì thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:19
wǒ bù zài zhè me liǎng tiān dōu zhěng shàng yīng xióng bǎng le
我不在这么两天 都整上英雄榜了
“Tôi vắng mặt có vài hôm đã dựng bảng vàng rồi à?”
LINE 0208:26
PLAYING SCENEzhè rén ér yě méi zài zhè ér fàng gè zhào piān zài zhè dē sè shá ya
这人儿也没在这儿 放个照片在这嘚瑟啥呀
“Người này cũng không có ở đây treo ảnh lên đây khoe khoang gì thế?”
LINE 0308:30
bù xíng xià cì wǒ yě dé dàng
不行 下次我也得当
“Không được, lần sau tôi cũng phải đạt.”
Show Information