Cách dùng "放开我 贱婢 滚开" (fàng kāi wǒ jiàn bì gǔn kāi) trong hội thoại tiếng Trung

fàngkāi jiàn gǔnkāi

Buông ta ra! Tiện tì, cút.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
bǎ yí zhào gěi wǒ ā niáng gěi wǒ ā niáng ā niáng fū rén

把遗诏给我 阿娘 给我 阿娘 阿娘 夫人

Đưa di chiếu cho ta. Mẹ. Đưa cho ta! Mẹ! Mẹ! Phu nhân!

LINE 0218:09
PLAYING SCENE
fàng kāi wǒ jiàn bì gǔn kāi

放开我 贱婢 滚开

Buông ta ra! Tiện tì, cút.

LINE 0318:13
jiàn bì gěi wǒ fàng kāi yàn lú yàn lú jiě jiě gěi wǒ

贱婢 给我 放开 雁芦 雁芦姐姐 给我

Tiện tì! Đưa cho ta! Buông ra! Nhạn Lô. Nhạn Lô tỷ tỷ. Đưa cho ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp18:09
TMDB ID292696