Cách dùng "我已经很给你面子了" (wǒ yǐ jīng hěn gěi nǐ miàn zi le) trong hội thoại tiếng Trung

jīnghěngěimiànzile

ta đã nể mặt ngươi lắm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:59
nǐ shí qù dì gēn wǒ chū qù jīn tiān nǐ jiā dà shòu

你识趣地跟我出去 今天你家大寿

Ngươi biết điều thì ra ngoài với ta. Hôm nay nhà ngươi có tiệc đại thọ,

LINE 0210:03
PLAYING SCENE
jīng
hěn
gěi
miàn
zi
le

ta đã nể mặt ngươi lắm rồi.

LINE 0310:06
zhè wèi zhè xiāng yǒu lǐ le zhè shì wǒ sān dì

这位 这厢有礼了 这是我三弟

Vị này... Tại hạ bái kiến ngài. Đây là Tam đệ của ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp10:03
TMDB ID292696