Cách dùng "但其实是一步一个脚印" (dàn qí shí shì yī bù yī gè jiǎo yìn) trong hội thoại tiếng Trung
但其实是一步一个脚印
[Bộ phận buồng phòng] nhưng thực ra là từng bước vững chắc, [Bộ phận ẩm thực]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:32
kàn看
qǐ起
lái来
shì是
rào绕
le了
wān弯
lù路
“[Khách sạn Phố Vinh, chúng tôi chân thành mời bạn gia nhập Phố Vinh] trông thì có vẻ đi đường vòng, [Bộ phận buồng phòng]”
LINE 0205:34
PLAYING SCENEdàn但
qí其
shí实
shì是
yī一
bù步
yī一
gè个
jiǎo脚
yìn印
“[Bộ phận buồng phòng] nhưng thực ra là từng bước vững chắc, [Bộ phận ẩm thực]”
LINE 0305:36
yě也
xǔ许
huì会
gèng更
tà踏
shí实
“[Bộ phận ẩm thực] có lẽ sẽ ổn định hơn.”
Show Information