Cách dùng "那行 那个家宴啊" (nà xíng nà ge jiā yàn a) trong hội thoại tiếng Trung

xíng gejiāyàna

Tôi không làm phiền

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:15
lái

Nào, nào, nào.

LINE 0241:18
PLAYING SCENE
nà xíng nà ge jiā yàn a

那行 那个家宴啊

Tôi không làm phiền

LINE 0341:20
jiù
duō
rǎo
le

bữa cơm gia đình nhà mình nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp41:18
TMDB ID281231