Cách dùng "你不就羡慕我没有差评吗" (nǐ bù jiù xiàn mù wǒ méi yǒu chà píng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不就羡慕我没有差评吗
cô ghen tị vì tôi chưa bị đánh giá xấu chứ gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:00
nǐ你
bǎ把
nǐ你
zhè这
bā叭
bā叭
de的
jìn劲
yòng用
zài在
yè业
jì绩
shàng上
“cô để dành sức mà cày KPI ý,”
LINE 0234:02
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
jiù就
xiàn羡
mù慕
wǒ我
méi没
yǒu有
chà差
píng评
ma吗
“cô ghen tị vì tôi chưa bị đánh giá xấu chứ gì?”
LINE 0334:05
zán咱
liǎ俩
huàn换
fáng房
jiān间
nǐ你
shì试
shì试
“Hai chúng ta đổi phòng thử xem.”
Show Information