Cách dùng "你们包吃包住吗" (nǐ men bāo chī bāo zhù ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们包吃包住吗
Bên các cô có bao ăn ở không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:18
gōng工
zuò作
shí时
jiān间
qù去
yuán员
gōng工
qū区
dì地
xià下
èr二
céng层
bào报
dào到
“đến tầng hầm hai khu nhân viên đăng ký trong giờ làm việc.”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEnǐ你
men们
bāo包
chī吃
bāo包
zhù住
ma吗
“Bên các cô có bao ăn ở không?”
LINE 0311:24
bāo包
de的
“Có,”
Show Information