Cách dùng "您这么一说我也发现了" (nín zhè me yī shuō wǒ yě fā xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
您这么一说我也发现了
Ông nói vậy tôi cũng nhận ra,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:55
miào妙
“Hay.”
LINE 0235:56
PLAYING SCENEnín您
zhè这
me么
yī一
shuō说
wǒ我
yě也
fā发
xiàn现
le了
“Ông nói vậy tôi cũng nhận ra,”
LINE 0335:58
jiè戒
zhǐ指
zhè这
ge个
dào道
jù具
“chi tiết đạo cụ nhẫn này”
Show Information