Cách dùng "劈头盖脸就是一个差评" (pī tóu gài liǎn jiù shì yí gè chà píng) trong hội thoại tiếng Trung
劈头盖脸就是一个差评
lập tức cho một đánh giá xấu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
gēn跟
tǒng捅
le了
tā他
bí鼻
zi子
shì似
de的
“Như chọc vào mũi anh ta vậy,”
LINE 0231:21
PLAYING SCENEpī劈
tóu头
gài盖
liǎn脸
jiù就
shì是
yí一
gè个
chà差
píng评
“lập tức cho một đánh giá xấu.”
LINE 0331:23
tā他
“Có phải”
Show Information