Cách dùng "劈头盖脸就是一个差评" (pī tóu gài liǎn jiù shì yí gè chà píng) trong hội thoại tiếng Trung

tóugàiliǎnjiùshìchàpíng

lập tức cho một đánh giá xấu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:19
gēn
tǒng
le
zi
shì
de

Như chọc vào mũi anh ta vậy,

LINE 0231:21
PLAYING SCENE
tóu
gài
liǎn
jiù
shì
chà
píng

lập tức cho một đánh giá xấu.

LINE 0331:23

Có phải

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp31:21
TMDB ID281231