Cách dùng "收拾屋子我很在行的" (shōu shí wū zi wǒ hěn zài háng de) trong hội thoại tiếng Trung
收拾屋子我很在行的
rất thành thạo việc dọn dẹp nhà cửa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:08
dàn但
shì是
wǒ我
zuò做
guò过
shí十
nián年
de的
jiā家
tíng庭
zhǔ主
fù妇
“Nhưng tôi đã làm nội trợ mười năm,”
LINE 0211:10
PLAYING SCENEshōu收
shí拾
wū屋
zi子
wǒ我
hěn很
zài在
háng行
de的
“rất thành thạo việc dọn dẹp nhà cửa.”
LINE 0311:12
ér而
qiě且
wǒ我
zhī之
qián前
lái来
pǔ浦
róng荣
miàn面
shì试
guò过
“Hơn nữa trước đây tôi từng đến Phố Vinh phỏng vấn,”
Show Information