Cách dùng "他就不能再说看不到了吧" (tā jiù bù néng zài shuō kàn bú dào le ba) trong hội thoại tiếng Trung
他就不能再说看不到了吧
họ không thể nói là không thấy nữa chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
biān编
jí辑
ne呢
“biên tập”
LINE 0236:05
PLAYING SCENEtā他
jiù就
bù不
néng能
zài再
shuō说
kàn看
bú不
dào到
le了
ba吧
“họ không thể nói là không thấy nữa chứ?”
LINE 0336:07
tā他
men们
yí一
dìng定
kě可
yǐ以
kàn看
dào到
“Chắc chắn họ sẽ thấy,”
Show Information