Cách dùng "我在这里给你诚心地道歉" (wǒ zài zhè lǐ gěi nǐ chéng xīn dì dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我在这里给你诚心地道歉
tại đây tôi chân thành xin lỗi cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:02
gěi给
nǐ你
dài带
lái来
bù不
yú愉
kuài快
de的
tǐ体
yàn验
“đã mang lại cho cô trải nghiệm không tốt,”
LINE 0230:04
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
zhè这
lǐ里
gěi给
nǐ你
chéng诚
xīn心
dì地
dào道
qiàn歉
“tại đây tôi chân thành xin lỗi cô.”
LINE 0330:08
dàn但
rú如
guǒ果
wǒ我
méi没
lǐ理
jiě解
cuò错
wù误
de的
huà话
“Nhưng nếu tôi không hiểu sai”
Show Information