Cách dùng "要不然就是被她老公给甩了" (yào bù rán jiù shì bèi tā lǎo gōng gěi shuǎi le) trong hội thoại tiếng Trung
要不然就是被她老公给甩了
Hoặc là bị chồng bỏ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:45
pò破
chǎn产
le了
bei呗
“Phá sản chứ sao.”
LINE 0221:47
PLAYING SCENEyào要
bù不
rán然
jiù就
shì是
bèi被
tā她
lǎo老
gōng公
gěi给
shuǎi甩
le了
“Hoặc là bị chồng bỏ.”
LINE 0321:50
nǐ你
kàn看
tā她
bǐ比
wǒ我
men们
dà大
nà那
me么
duō多
“Cô xem, chị ta lớn tuổi hơn mình nhiều”
Show Information