Cách dùng "要不然就是被她老公给甩了" (yào bù rán jiù shì bèi tā lǎo gōng gěi shuǎi le) trong hội thoại tiếng Trung

yàoránjiùshìbèilǎogōnggěishuǎile

Hoặc là bị chồng bỏ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:45
chǎn
le
bei

Phá sản chứ sao.

LINE 0221:47
PLAYING SCENE
yào
rán
jiù
shì
bèi
lǎo
gōng
gěi
shuǎi
le

Hoặc là bị chồng bỏ.

LINE 0321:50
kàn
men
me
duō

Cô xem, chị ta lớn tuổi hơn mình nhiều

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp21:47
TMDB ID281231