Cách dùng "这个钱就是用我的名义借" (zhè ge qián jiù shì yòng wǒ de míng yì jiè) trong hội thoại tiếng Trung
这个钱就是用我的名义借
khoản tiền này con sẽ đứng tên vay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:44
bú shì zán men zhī qián bú shì shuō hǎo ma
不是 咱们之前不是说好吗
“Trước đó mình đã nói rồi,”
LINE 0208:47
PLAYING SCENEzhè这
ge个
qián钱
jiù就
shì是
yòng用
wǒ我
de的
míng名
yì义
jiè借
“khoản tiền này con sẽ đứng tên vay”
LINE 0308:49
dàn但
shì是
mín民
sù宿
kāi开
zhāng张
yǐ以
hòu后
“nhưng sau khi homestay khai trương”
Show Information