Cách dùng "不要试图恢复灵力" (bú yào shì tú huī fù líng lì) trong hội thoại tiếng Trung
不要试图恢复灵力
bú yào shì tú huī fù líng lì
đừng cố gắng khôi phục linh lực.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
6:56
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要提醒你 | wǒ yào tí xǐng nǐ | ta phải nhắc nàng, |
| 2▶ | 不要试图恢复灵力 | bú yào shì tú huī fù líng lì | đừng cố gắng khôi phục linh lực. |
| 3 | 在这个禁制下 你的灵力 只能维持在最低限度 | zài zhè ge jìn zhì xià nǐ de líng lì zhǐ néng wéi chí zài zuì dī xiàn dù | Dưới cấm chế này, linh lực của nàng chỉ có thể duy trì ở mức thấp nhất. |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì bǎ xīn dōu tāo gěi le nǐ nǐ yě yī fēn bú yàoThậm chí ta còn moi cả trái tim ra cho nàng, mà nàng cũng chẳng cần một chút nào.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán zhī qián sòng nǐ de dōng xī nǐ dōu bù xǐ huānNếu những thứ trước đây ta tặng nàng, nàng đều không thích

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé yào shòu dào nà xiē tiáo tiáo kuàng kuàng de xiàn zhì avì sao lại phải chịu những khuôn phép ràng buộc đó?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s