Cách dùng "才是天造地设的一对" (cái shì tiān zào dì shè de yī duì) trong hội thoại tiếng Trung
才是天造地设的一对
mới là một cặp trời sinh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
5:25
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们 | wǒ men | Chúng ta |
| 2▶ | 才是天造地设的一对 | cái shì tiān zào dì shè de yī duì | mới là một cặp trời sinh. |
| 3 | 我说过 | wǒ shuō guò | Ta đã nói rồi, |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì bǎ xīn dōu tāo gěi le nǐ nǐ yě yī fēn bú yàoThậm chí ta còn moi cả trái tim ra cho nàng, mà nàng cũng chẳng cần một chút nào.

HSK 4
0:03s
jì rán zhī qián sòng nǐ de dōng xī nǐ dōu bù xǐ huānNếu những thứ trước đây ta tặng nàng, nàng đều không thích

HSK 6
0:03s
wèi hé yào shòu dào nà xiē tiáo tiáo kuàng kuàng de xiàn zhì avì sao lại phải chịu những khuôn phép ràng buộc đó?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











