Cách dùng "从来都是你的心" (cóng lái dōu shì nǐ de xīn) trong hội thoại tiếng Trung
从来都是你的心
cóng lái dōu shì nǐ de xīn
trước giờ luôn là trái tim nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
42:04
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想要的 | wǒ xiǎng yào de | Thứ ta muốn |
| 2▶ | 从来都是你的心 | cóng lái dōu shì nǐ de xīn | trước giờ luôn là trái tim nàng. |
| 3 | 我们的寿命很长 | wǒ men de shòu mìng hěn zhǎng | Tuổi thọ của chúng ta rất dài. |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s
wǒ men bù zài shì jūn chén bù zài shì péng yǒuChúng ta không còn là quân thần, cũng không còn là bằng hữu,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì bǎ xīn dōu tāo gěi le nǐ nǐ yě yī fēn bú yàoThậm chí ta còn moi cả trái tim ra cho nàng, mà nàng cũng chẳng cần một chút nào.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán zhī qián sòng nǐ de dōng xī nǐ dōu bù xǐ huānNếu những thứ trước đây ta tặng nàng, nàng đều không thích

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé yào shòu dào nà xiē tiáo tiáo kuàng kuàng de xiàn zhì avì sao lại phải chịu những khuôn phép ràng buộc đó?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s