Cách dùng "等你爱上我的那一天" (děng nǐ ài shàng wǒ de nà yī tiān) trong hội thoại tiếng Trung
等你爱上我的那一天
chờ đến ngày nàng yêu ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:59
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我会等 | wǒ huì děng | Ta sẽ chờ, |
| 2▶ | 等你爱上我的那一天 | děng nǐ ài shàng wǒ de nà yī tiān | chờ đến ngày nàng yêu ta. |
| 3 | 思慕 我知道 | sī mù wǒ zhī dào | Tư Mộ, ta biết |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bèi pò wàng jiàn shāng dào de zī wèi bù hǎo shòu baCảm giác bị kiếm Phá Vọng đả thương không dễ chịu đâu nhỉ?

HSK 7
0:03s
xīng qīng gōng de rén yě bù hǎo duì fù baNgười của cung Tinh Khanh cũng không dễ đối phó đâu nhỉ?

HSK 7
0:03s
què yòng zhè yàng de zhāo shù lái kùn zhù wǒmà lại dùng thủ đoạn như vậy để giam giữ ta.

HSK 3
0:03s
nǐ zuò zhè xiē zhēn de dōu shì wèi le wǒ mangươi làm những chuyện này thật sự đều là vì ta sao?















