Cách dùng "你的口谕 从何而来" (nǐ de kǒu yù cóng hé ér lái) trong hội thoại tiếng Trung
你的口谕 从何而来
nǐ de kǒu yù cóng hé ér lái
Khẩu dụ của ngươi từ đâu mà ra?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:48
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿上诸位皆亲耳听闻 | diàn shàng zhū wèi jiē qīn ěr tīng wén | Mọi người trong điện đều đã chính tai nghe thấy. |
| 2▶ | 你的口谕 从何而来 | nǐ de kǒu yù cóng hé ér lái | Khẩu dụ của ngươi từ đâu mà ra? |
| 3 | 何人为证 | hé rén wéi zhèng | Ai có thể làm chứng? |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì bǎ xīn dōu tāo gěi le nǐ nǐ yě yī fēn bú yàoThậm chí ta còn moi cả trái tim ra cho nàng, mà nàng cũng chẳng cần một chút nào.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán zhī qián sòng nǐ de dōng xī nǐ dōu bù xǐ huānNếu những thứ trước đây ta tặng nàng, nàng đều không thích

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé yào shòu dào nà xiē tiáo tiáo kuàng kuàng de xiàn zhì avì sao lại phải chịu những khuôn phép ràng buộc đó?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s