Cách dùng "其他人都得死" (qí tā rén dōu dé sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
其他人都得死
qí tā rén dōu dé sǐ
những kẻ khác đều phải chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
30:41
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你的心里只能有我 | nǐ de xīn lǐ zhǐ néng yǒu wǒ | Trong lòng nàng chỉ có thể có ta, |
| 2▶ | 其他人都得死 | qí tā rén dōu dé sǐ | những kẻ khác đều phải chết. |
| 3 | 在这里等我 | zài zhè lǐ děng wǒ | Ở đây đợi ta, |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bèi pò wàng jiàn shāng dào de zī wèi bù hǎo shòu baCảm giác bị kiếm Phá Vọng đả thương không dễ chịu đâu nhỉ?

HSK 7
0:03s
xīng qīng gōng de rén yě bù hǎo duì fù baNgười của cung Tinh Khanh cũng không dễ đối phó đâu nhỉ?

HSK 7
0:03s
què yòng zhè yàng de zhāo shù lái kùn zhù wǒmà lại dùng thủ đoạn như vậy để giam giữ ta.

HSK 3
0:03s
nǐ zuò zhè xiē zhēn de dōu shì wèi le wǒ mangươi làm những chuyện này thật sự đều là vì ta sao?















