Cách dùng "人间定然会有一场浩劫" (rén jiān dìng rán huì yǒu yī cháng hào jié) trong hội thoại tiếng Trung
人间定然会有一场浩劫
Nhân gian nhất định sẽ có một kiếp nạn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
zhè yǔ gǔ jí shàng jì zǎi de dà jié zhī xīng bù móu ér hé
这与古籍上记载的 大劫之星 不谋而合
“Điều này trùng khớp với sao đại kiếp ghi trong sách cổ.”
LINE 0238:17
PLAYING SCENErén人
jiān间
dìng定
rán然
huì会
yǒu有
yī一
cháng场
hào浩
jié劫
“Nhân gian nhất định sẽ có một kiếp nạn.”
LINE 0338:20
wǒ我
zuò作
wéi为
xīng星
qīng卿
gōng宫
de的
gōng宫
zhǔ主
“Ta là cung chủ cung Tinh Khanh,”
Show Information