Cách dùng "人间定然会有一场浩劫" (rén jiān dìng rán huì yǒu yī cháng hào jié) trong hội thoại tiếng Trung
人间定然会有一场浩劫
Nhân gian nhất định sẽ có một kiếp nạn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
38:17
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这与古籍上记载的 大劫之星 不谋而合 | zhè yǔ gǔ jí shàng jì zǎi de dà jié zhī xīng bù móu ér hé | Điều này trùng khớp với sao đại kiếp ghi trong sách cổ. |
| 2▶ | 人间定然会有一场浩劫 | rén jiān dìng rán huì yǒu yī cháng hào jié | Nhân gian nhất định sẽ có một kiếp nạn. |
| 3 | 我作为星卿宫的宫主 | wǒ zuò wéi xīng qīng gōng de gōng zhǔ | Ta là cung chủ cung Tinh Khanh, |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s
wǒ men bù zài shì jūn chén bù zài shì péng yǒuChúng ta không còn là quân thần, cũng không còn là bằng hữu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì bǎ xīn dōu tāo gěi le nǐ nǐ yě yī fēn bú yàoThậm chí ta còn moi cả trái tim ra cho nàng, mà nàng cũng chẳng cần một chút nào.

HSK 4
0:03s
jì rán zhī qián sòng nǐ de dōng xī nǐ dōu bù xǐ huānNếu những thứ trước đây ta tặng nàng, nàng đều không thích

HSK 6
0:03s
wèi hé yào shòu dào nà xiē tiáo tiáo kuàng kuàng de xiàn zhì avì sao lại phải chịu những khuôn phép ràng buộc đó?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s











