Cách dùng "是彼此唯一的伴侣" (shì bǐ cǐ wéi yī de bàn lǚ) trong hội thoại tiếng Trung
是彼此唯一的伴侣
shì bǐ cǐ wéi yī de bàn lǚ
mà là bạn đời duy nhất của nhau,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
14:57
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们不再是君臣 不再是朋友 | wǒ men bù zài shì jūn chén bù zài shì péng yǒu | Chúng ta không còn là quân thần, cũng không còn là bằng hữu, |
| 2▶ | 是彼此唯一的伴侣 | shì bǐ cǐ wéi yī de bàn lǚ | mà là bạn đời duy nhất của nhau, |
| 3 | 永恒的伴侣 | yǒng héng de bàn lǚ | bạn đời vĩnh hằng. |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s
wǒ men bù zài shì jūn chén bù zài shì péng yǒuChúng ta không còn là quân thần, cũng không còn là bằng hữu,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì bǎ xīn dōu tāo gěi le nǐ nǐ yě yī fēn bú yàoThậm chí ta còn moi cả trái tim ra cho nàng, mà nàng cũng chẳng cần một chút nào.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán zhī qián sòng nǐ de dōng xī nǐ dōu bù xǐ huānNếu những thứ trước đây ta tặng nàng, nàng đều không thích

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé yào shòu dào nà xiē tiáo tiáo kuàng kuàng de xiàn zhì avì sao lại phải chịu những khuôn phép ràng buộc đó?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s