Cách dùng "我该去收拾残局了" (wǒ gāi qù shōu shí cán jú le) trong hội thoại tiếng Trung
我该去收拾残局了
ta phải đi dọn dẹp tàn cục đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
shí时
hòu候
yě也
chà差
bu不
duō多
le了
“Cũng đến lúc rồi,”
LINE 0218:06
PLAYING SCENEwǒ我
gāi该
qù去
shōu收
shí拾
cán残
jú局
le了
“ta phải đi dọn dẹp tàn cục đây.”
LINE 0318:09
děng等
wǒ我
huí回
lái来
“Đợi ta trở về.”
Show Information