Cách dùng "我该去收拾残局了" (wǒ gāi qù shōu shí cán jú le) trong hội thoại tiếng Trung
我该去收拾残局了
ta phải đi dọn dẹp tàn cục đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
18:06
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 时候也差不多了 | shí hòu yě chà bu duō le | Cũng đến lúc rồi, |
| 2▶ | 我该去收拾残局了 | wǒ gāi qù shōu shí cán jú le | ta phải đi dọn dẹp tàn cục đây. |
| 3 | 等我回来 | děng wǒ huí lái | Đợi ta trở về. |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s
wǒ men bù zài shì jūn chén bù zài shì péng yǒuChúng ta không còn là quân thần, cũng không còn là bằng hữu,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì bǎ xīn dōu tāo gěi le nǐ nǐ yě yī fēn bú yàoThậm chí ta còn moi cả trái tim ra cho nàng, mà nàng cũng chẳng cần một chút nào.

HSK 4
0:03s
jì rán zhī qián sòng nǐ de dōng xī nǐ dōu bù xǐ huānNếu những thứ trước đây ta tặng nàng, nàng đều không thích

HSK 6
0:03s
wèi hé yào shòu dào nà xiē tiáo tiáo kuàng kuàng de xiàn zhì avì sao lại phải chịu những khuôn phép ràng buộc đó?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










