Cách dùng "我去杀段胥了" (wǒ qù shā duàn xū le) trong hội thoại tiếng Trung
我去杀段胥了
Ta đi giết Đoàn Tư rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
40:00
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 忍住啊 前面带路 | rěn zhù a qián miàn dài lù | Cố nhịn. Đi trước dẫn đường đi. |
| 2▶ | 我去杀段胥了 | wǒ qù shā duàn xū le | Ta đi giết Đoàn Tư rồi. |
| 3 | 他刚打了仗 | tā gāng dǎ le zhàng | Hắn vừa mới đánh trận xong, |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bèi pò wàng jiàn shāng dào de zī wèi bù hǎo shòu baCảm giác bị kiếm Phá Vọng đả thương không dễ chịu đâu nhỉ?

HSK 7
0:03s
xīng qīng gōng de rén yě bù hǎo duì fù baNgười của cung Tinh Khanh cũng không dễ đối phó đâu nhỉ?

HSK 7
0:03s
què yòng zhè yàng de zhāo shù lái kùn zhù wǒmà lại dùng thủ đoạn như vậy để giam giữ ta.

HSK 3
0:03s
nǐ zuò zhè xiē zhēn de dōu shì wèi le wǒ mangươi làm những chuyện này thật sự đều là vì ta sao?















