Cách dùng "以后我就是你的牵绊" (yǐ hòu wǒ jiù shì nǐ de qiān bàn) trong hội thoại tiếng Trung
以后我就是你的牵绊
Sau này ta chính là ràng buộc của nàng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
13:36
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才有归处 | cái yǒu guī chù | mới có chốn về. |
| 2▶ | 以后我就是你的牵绊 | yǐ hòu wǒ jiù shì nǐ de qiān bàn | Sau này ta chính là ràng buộc của nàng, |
| 3 | 你的归处 | nǐ de guī chù | là chốn về của nàng. |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì bǎ xīn dōu tāo gěi le nǐ nǐ yě yī fēn bú yàoThậm chí ta còn moi cả trái tim ra cho nàng, mà nàng cũng chẳng cần một chút nào.

HSK 4
0:03s
jì rán zhī qián sòng nǐ de dōng xī nǐ dōu bù xǐ huānNếu những thứ trước đây ta tặng nàng, nàng đều không thích

HSK 6
0:03s
wèi hé yào shòu dào nà xiē tiáo tiáo kuàng kuàng de xiàn zhì avì sao lại phải chịu những khuôn phép ràng buộc đó?

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











