Cách dùng "做梦也好 强求也罢" (zuò mèng yě hǎo qiǎng qiú yě bà) trong hội thoại tiếng Trung
做梦也好 强求也罢
Nằm mơ cũng được, cưỡng cầu cũng được,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:14
nǐ你
bié别
zuò做
mèng梦
le了
“Ngươi đừng có nằm mơ.”
LINE 0215:52
PLAYING SCENEzuò mèng yě hǎo qiǎng qiú yě bà
做梦也好 强求也罢
“Nằm mơ cũng được, cưỡng cầu cũng được,”
LINE 0315:54
nǐ你
dōu都
xiū休
xiǎng想
lí离
kāi开
wǒ我
shēn身
biān边
“nàng đừng hòng rời khỏi ta.”
Show Information