Cách dùng "是我亲自 督建了这座寝殿" (shì wǒ qīn zì dū jiàn le zhè zuò qǐn diàn) trong hội thoại tiếng Trung
是我亲自 督建了这座寝殿
là ta đích thân giám sát xây dựng tẩm điện này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
14:22
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当年你继任灵主以后 | dāng nián nǐ jì rèn líng zhǔ yǐ hòu | Năm đó sau khi nàng kế nhiệm vị trí linh chủ, |
| 2▶ | 是我亲自 督建了这座寝殿 | shì wǒ qīn zì dū jiàn le zhè zuò qǐn diàn | là ta đích thân giám sát xây dựng tẩm điện này. |
| 3 | 明灯照空 | míng dēng zhào kōng | Đèn sáng soi trời, |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s
shì wǒ yì zhí zài jìn xīn jìn lì dì zhào gù nǐLà ta vẫn luôn dốc lòng dốc sức chăm sóc cho nàng.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
kě wǒ de zhēn xīn què bèi nǐ qì zhī rú bì lǚNhưng tấm lòng thành của ta lại bị nàng vứt bỏ như giày rách.

HSK 7
0:03s
hǎo zài rú jīn yī qiè dōu kě yǐ chóng xīn lái guòMay mà bây giờ mọi thứ đều có thể bắt đầu lại từ đầu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué bú huì bǎ guī xū ràng gěi wǒ tǎo yàn de rénta tuyệt đối sẽ không giao Quy Khư cho kẻ mà ta ghét.

HSK 4
0:03s
nǐ shòu qián líng zhǔ de yǐng xiǎng tài shēn leNàng chịu ảnh hưởng quá sâu sắc từ linh chủ đời trước.

HSK 7
0:03s
kě nà fán rén yǒu shén me hǎo a miǎo xiǎo cuì ruòNhưng người phàm thì có gì tốt chứ? Nhỏ bé, yếu ớt,










