Cách dùng "她从天而降救了你妈妈" (tā cóng tiān ér jiàng jiù le nǐ mā mā) trong hội thoại tiếng Trung

cóngtiānérjiàngjiùle

Cô ấy từ trên trời rơi xuống cứu mẹ cháu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:20
xiāng
shì
bǎi
fēn
zhī
bǎi

Độ giống nhau là 100%.

LINE 0243:22
PLAYING SCENE
cóng
tiān
ér
jiàng
jiù
le

Cô ấy từ trên trời rơi xuống cứu mẹ cháu.

LINE 0343:28
shì
tōng
le

Không thông được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp43:22
TMDB ID282497