Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "他来了 他来了" (tā lái le tā lái le) trong hội thoại tiếng Trung

他来了 他来了

tā lái le tā lái le

Hắn đến rồi. Hắn đến rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
3:08
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1三个幸福地在一起sān gè xìng fú dì zài yì qǐba người hạnh phúc ở bên nhau.
2他来了 他来了tā lái le tā lái leHắn đến rồi. Hắn đến rồi.
3妈妈带你走mā mā dài nǐ zǒuMẹ đưa con đi.

More Clips From Episode

Total 16 clips (Page 1 of 1)
妈妈不会让他抓到 妈妈不会让他抓到
HSK 5
0:03s
mā mā bú huì ràng tā zhuā dào mā mā bú huì ràng tā zhuā dàoMẹ sẽ không để hắn bắt được đâu. Mẹ sẽ không để hắn bắt được đâu.
对我日思夜想
HSK 4
0:03s
duì wǒ rì sī yè xiǎngngày đêm mong nhớ tôi.
你们应该感到荣幸
HSK 7
0:03s
nǐ men yīng gāi gǎn dào róng xìngCác người nên cảm thấy vinh hạnh,
你毁了我的画 我讨厌你
HSK 7
0:03s
nǐ huǐ le wǒ de huà wǒ tǎo yàn nǐNgươi đã phá hỏng bức tranh của ta. Ta ghét ngươi!
你比赵吏更讨厌 他比我讨厌
HSK 4
0:03s
nǐ bǐ zhào lì gèng tǎo yàn tā bǐ wǒ tǎo yànNgươi còn đáng ghét hơn cả Triệu Lại. Hắn đáng ghét hơn tôi.
不用猜了 它来了
HSK 4
0:03s
bù yòng cāi le tā lái leKhông cần đoán nữa. Nó đến rồi.
我一定会想办法
HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng huì xiǎng bàn fǎMẹ nhất định sẽ nghĩ cách.
你肚子里的孩子 受不了
HSK 4
0:03s
nǐ dǔ zi lǐ de hái zi shòu bù liǎoĐứa bé trong bụng cô. Không chịu nổi đâu.
但是我跑到哪儿 他就追到哪儿
HSK 5
0:03s
dàn shì wǒ pǎo dào nǎ ér tā jiù zhuī dào nǎ érNhưng tôi chạy đến đâu, anh ấy đuổi theo đến đó.
你怀了几个月 七个月了
HSK 6
0:03s
nǐ huái le jǐ gè yuè qī gè yuè lecô đã mang thai mấy tháng rồi? Bảy tháng rồi.
为什么一直 问我老公的事情
HSK 5
0:03s
wèi shén me yì zhí wèn wǒ lǎo gōng de shì qíngTại sao cứ hỏi mãi. chuyện của chồng tôi vậy?
你们到底是谁 你别激动
HSK 4
0:03s
nǐ men dào dǐ shì shuí nǐ bié jī dòngRốt cuộc các người là ai? Cô đừng kích động.
孩子我们没能保住 那
HSK 1
0:03s
hái zi wǒ men méi néng bǎo zhù nàchúng tôi không giữ được đứa bé. Vậy...
一直拼尽全力地 想让你醒过来
HSK 6
0:03s
yì zhí pīn jìn quán lì dì xiǎng ràng nǐ xǐng guò láiLuôn cố gắng hết sức để anh tỉnh lại.
谢谢你们帮我完成心愿
HSK 6
0:03s
xiè xiè nǐ men bāng wǒ wán chéng xīn yuànCảm ơn mọi người đã giúp tôi hoàn thành tâm nguyện.
现在我确信 你不是赵吏了
HSK 7
0:03s
xiàn zài wǒ què xìn nǐ bú shì zhào lì leBây giờ ta chắc chắn, ngươi không phải là Triệu Lại nữa.