Cách dùng "服务员 你好 点菜" (fú wù yuán nǐ hǎo diǎn cài) trong hội thoại tiếng Trung

yuán hǎo diǎncài

- Phục vụ. - Chào anh chị. Gọi món.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
31:20
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1菜点了吗 没有啊 等你呢吗这不是 对呀 等你呢cài diǎn le ma méi yǒu a děng nǐ ne ma zhè bú shì duì ya děng nǐ neGọi món chưa? Chưa, đang đợi cậu đấy chứ. Đúng đấy, đợi cô mà.
2服务员 你好 点菜fú wù yuán nǐ hǎo diǎn cài- Phục vụ. - Chào anh chị. Gọi món.
3喂 能听见吗 能wèi néng tīng jiàn ma néngA lô, nghe được không? Được.

More Clips From Episode

Total 241 clips (Page 13 of 13)
门不当户不对的女朋友的
HSK 1
0:03s
mén bù dàng hù bú duì de nǚ péng yǒu devới người không môn đăng hộ đối.