Cách dùng "美女 飞机降落了" (měi nǚ fēi jī jiàng là le) trong hội thoại tiếng Trung
美女 飞机降落了
Cô gái ơi, máy bay hạ cánh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:58
wǒ míng tiān míng tiān kāi kāi huì
我明天 明天开开会
“Ngày mai hả? Mai anh phải họp.”
LINE 0234:13
PLAYING SCENEměi nǚ fēi jī jiàng là le
美女 飞机降落了
“Cô gái ơi, máy bay hạ cánh rồi.”
LINE 0334:16
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
Show Information