Cách dùng "明明可以一起从地库上车的" (míng míng kě yǐ yì qǐ cóng dì kù shàng chē de) trong hội thoại tiếng Trung
明明可以一起从地库上车的
Rõ ràng có thể cùng lên xe từ hầm gửi xe mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上个车还鬼鬼祟祟的 还非得让我在这儿等 | shàng gè chē hái guǐ guǐ suì suì de hái fēi děi ràng wǒ zài zhè ér děng | Lúc lên xe lén lén lút lút, còn bắt anh đợi ở đây. |
| 2▶ | 明明可以一起从地库上车的 | míng míng kě yǐ yì qǐ cóng dì kù shàng chē de | Rõ ràng có thể cùng lên xe từ hầm gửi xe mà. |
| 3 | 约法三章你忘了 | yuē fǎ sān zhāng nǐ wàng le | Anh quên giao hẹn rồi à? |
