Cách dùng "明明可以一起从地库上车的" (míng míng kě yǐ yì qǐ cóng dì kù shàng chē de) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngcóngshàngchēde

Rõ ràng có thể cùng lên xe từ hầm gửi xe mà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1上个车还鬼鬼祟祟的 还非得让我在这儿等shàng gè chē hái guǐ guǐ suì suì de hái fēi děi ràng wǒ zài zhè ér děngLúc lên xe lén lén lút lút, còn bắt anh đợi ở đây.
2明明可以一起从地库上车的míng míng kě yǐ yì qǐ cóng dì kù shàng chē deRõ ràng có thể cùng lên xe từ hầm gửi xe mà.
3约法三章你忘了yuē fǎ sān zhāng nǐ wàng leAnh quên giao hẹn rồi à?

More Clips From Episode

Total 241 clips (Page 13 of 13)
门不当户不对的女朋友的
HSK 1
0:03s
mén bù dàng hù bú duì de nǚ péng yǒu devới người không môn đăng hộ đối.