Cách dùng "你女朋友 是钱菲吧" (nǐ nǚ péng yǒu shì qián fēi ba) trong hội thoại tiếng Trung
你女朋友 是钱菲吧
Bạn gái anh là Tiền Phi đúng không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
2:22
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我担心我女朋友会不舒服 | wǒ dān xīn wǒ nǚ péng yǒu huì bù shū fú | tôi sợ bạn gái sẽ không vui. |
| 2▶ | 你女朋友 是钱菲吧 | nǐ nǚ péng yǒu shì qián fēi ba | Bạn gái anh là Tiền Phi đúng không? |
| 3 | 对 她是我女朋友 | duì tā shì wǒ nǚ péng yǒu | Đúng, cô ấy là bạn gái tôi. |
