Cách dùng "生活都能半自理了" (shēng huó dōu néng bàn zì lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
生活都能半自理了
Sinh hoạt đã tự lo liệu phần nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
25:00
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看 你自从当了房东之后 成长得多迅速啊 | nǐ kàn nǐ zì cóng dāng le fáng dōng zhī hòu chéng zhǎng dé duō xùn sù a | Anh xem, từ khi anh làm chủ nhà đã trưởng thành nhanh biết bao. |
| 2▶ | 生活都能半自理了 | shēng huó dōu néng bàn zì lǐ le | Sinh hoạt đã tự lo liệu phần nào. |
| 3 | 挺好的 | tǐng hǎo de | Tốt lắm! |
More Clips From Episode
Total 241 clips (Page 6 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ è bù è è è yě méi yòng chī wán leAnh có đói không? Đói. Đói cũng chịu, ăn hết rồi.

HSK 4
0:03s
zhè me duō xiāng zi zhè zhǒng qíng kuàng yīng gāi zěn me shōu shíNhiều thùng thế này thì nên dọn dẹp ra sao trong trường hợp này nhỉ?

HSK 7
0:03s
nǐ zhī qián bān qù bié shù de shí hòu zěn me shōu de xiàn zài jiù zěn me shōu aLúc trước anh chuyển đến biệt thự dọn thế nào, giờ cứ làm như vậy thôi.

HSK 7
0:03s
nà huì er wǒ dōu zhǎo de jiā zhèng ma nà jiù jì xù zhǎoLúc đó anh thuê dịch vụ dọn nhà. Thì thuê tiếp đi.

HSK 7
0:03s
zhè bù yǒu nǐ zài ne ma zhǎo shén me jiā zhèng wǒ pēiCó em ở đây mà, thuê dịch vụ làm gì? Thèm vào.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhī qián dāng fáng dōng de shí hòu nǐ jiù shì zhè me dāng zū kè de yaLúc trước em làm chủ nhà, anh làm khách thuê cũng y như vậy đấy thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
zhī qián nǐ dāng fáng dōng de shí hòu nǐ shuì de nà wū baTrước đây khi em làm chủ nhà, em ngủ phòng kia đúng không?

HSK 4
0:03s
xiàn zài wǒ dāng fáng dōng le wǒ yě yào shuì nà wūGiờ anh làm chủ nhà rồi, anh cũng muốn ngủ phòng đó.

HSK 4
0:03s
bǎ dōng xī gěi wǒ shōu shí chū lái bān dào zhè wū qù wǒ yào shuì nà wūDọn đồ ra cho anh, chuyển sang phòng này. Anh muốn ngủ phòng kia.

HSK 4
0:03s
xíng le dòng zuò má lì diǎn ba wǒ jì rán shuō le yào bāng nǐ shōu shíĐược rồi, làm lẹ tay lên. Em đã nói là sẽ giúp anh dọn mà.

HSK 7
0:03s





