Cách dùng "他做梦都得哭醒吧" (tā zuò mèng dōu dé kū xǐng ba) trong hội thoại tiếng Trung
他做梦都得哭醒吧
chắc nằm mơ cũng khóc tỉnh dậy mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
25:09
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这样 | wǒ zhè yàng | như thế này, |
| 2▶ | 他做梦都得哭醒吧 | tā zuò mèng dōu dé kū xǐng ba | chắc nằm mơ cũng khóc tỉnh dậy mất. |
| 3 | 你让我歇会儿啊 我休息一会儿 | nǐ ràng wǒ xiē huì er a wǒ xiū xī yī huì er | Để anh nghỉ chút đi. Anh nghỉ một lát. |
