Cách dùng "喂 能听见吗 能" (wèi néng tīng jiàn ma néng) trong hội thoại tiếng Trung

wèi néngtīngjiànma néng

A lô, nghe được không? Được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:39
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1服务员 你好 点菜fú wù yuán nǐ hǎo diǎn cài- Phục vụ. - Chào anh chị. Gọi món.
2喂 能听见吗 能wèi néng tīng jiàn ma néngA lô, nghe được không? Được.
3几个意思jǐ gè yì siLà ý gì đây?

More Clips From Episode

Total 241 clips (Page 13 of 13)
门不当户不对的女朋友的
HSK 1
0:03s
mén bù dàng hù bú duì de nǚ péng yǒu devới người không môn đăng hộ đối.