Cách dùng "喂 能听见吗 能" (wèi néng tīng jiàn ma néng) trong hội thoại tiếng Trung
喂 能听见吗 能
A lô, nghe được không? Được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:39
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 服务员 你好 点菜 | fú wù yuán nǐ hǎo diǎn cài | - Phục vụ. - Chào anh chị. Gọi món. |
| 2▶ | 喂 能听见吗 能 | wèi néng tīng jiàn ma néng | A lô, nghe được không? Được. |
| 3 | 几个意思 | jǐ gè yì si | Là ý gì đây? |
