Cách dùng "我都把事办成了" (wǒ dōu bǎ shì bàn chéng le) trong hội thoại tiếng Trung
我都把事办成了
Anh đã lo xong việc rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
27:24
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看 | nǐ kàn | Em xem. |
| 2▶ | 我都把事办成了 | wǒ dōu bǎ shì bàn chéng le | Anh đã lo xong việc rồi. |
| 3 | 你要是想谢我 | nǐ yào shì xiǎng xiè wǒ | Nếu em muốn cảm ơn anh |
