Cách dùng "我可以回上海了" (wǒ kě yǐ huí shàng hǎi le) trong hội thoại tiếng Trung
我可以回上海了
Em được về Thượng Hải rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:23
nǐ shuō shén me wǒ tīng bù qīng
你说什么 我听不清
“Em nói gì cơ, anh không nghe rõ.”
LINE 0241:25
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
yǐ以
huí回
shàng上
hǎi海
le了
“Em được về Thượng Hải rồi.”
LINE 0341:31
wǒ我
zhōng终
yú于
kě可
yǐ以
huí回
qù去
le了
“Cuối cùng em cũng được về rồi.”
Show Information